blink of an eye

/ˈaɪ/
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Một khoảnh khắc (một khoảng thời gian rất ngắn).
    (idiomatic) A moment (a very short period of time).
    Just a blink of an eye later, he was gone.
    Chỉ chớp mắt sau đó, hắn đã biến mất.
🎬 Nghe “blink of an eye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish